- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
kiểu mới; loại mới; dạng mới
Đây là một loại điện thoại di động kiểu mới.
kiểu mới; loại mới; dạng mới
Đây là một loại điện thoại di động kiểu mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
kiểu mới; loại mới; dạng mới
kiểu mới; loại mới; dạng mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.