- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bắn tên không có đích (nói hoặc làm không có mục tiêu) [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn không có mục đích.
bắn tên không có đích; làm việc không có mục tiêu [thành ngữ]
Chúng ta không thể bắn tên mà không có mục tiêu.
bắn tên không có đích; nói/làm không có mục tiêu [thành ngữ]
bắn tên không có đích (nói hoặc làm không có mục tiêu) [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn không có mục đích.
bắn tên không có đích; làm việc không có mục tiêu [thành ngữ]
Chúng ta không thể bắn tên mà không có mục tiêu.
bắn tên không có đích; nói/làm không có mục tiêu [thành ngữ]
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
bắn tên không có đích (nói hoặc làm không có mục tiêu) [thành ngữ]
bắn tên không có đích (nói hoặc làm không có mục tiêu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn đừng có nói lung tung.
bắn tên không có đích; làm việc không có mục tiêu [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn vô căn cứ.
Bạn đừng có nói lung tung.
bắn tên không có đích; làm việc không có mục tiêu [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn vô căn cứ.