- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời kỳ; giai đoạn
中一段时间;某个阶段yī duàn shíjiān;mǒu ge jiēduàn
Đây là một thời kỳ đặc biệt.
cục diện; tình thế; cục thế
中某个特定的时间阶段mǒu gè tèdìng de shíjiān jiēduàn
Đây là một thời kỳ quan trọng.
thời kỳ; giai đoạn
中一段时间;某个阶段yī duàn shíjiān;mǒu ge jiēduàn
Đây là một thời kỳ đặc biệt.
cục diện; tình thế; cục thế
中某个特定的时间阶段mǒu gè tèdìng de shíjiān jiēduàn
Đây là một thời kỳ quan trọng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ; giai đoạn
thời kỳ; giai đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
danh
中一段时间内的阶段或时代yī duàn shíjiān nèi de jiēduàn huò shídài
Thời kỳ này rất quan trọng.
danh
中一段时间内的阶段或时代yī duàn shíjiān nèi de jiēduàn huò shídài
Thời kỳ này rất quan trọng.