- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
(khẩu) kỳ kinh nguyệt; "ngày đèn đỏ" (cách nói tránh)
Cô ấy đến tháng rồi.
bác gái (chị cả của mẹ); (khẩu) kỳ kinh; "đèn đỏ"
Dì cả của tôi đến thăm tôi hôm nay.
(khẩu) kỳ kinh nguyệt; "ngày đèn đỏ" (cách nói tránh)
Cô ấy đến tháng rồi.
bác gái (chị cả của mẹ); (khẩu) kỳ kinh; "đèn đỏ"
Dì cả của tôi đến thăm tôi hôm nay.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người dì bên ngoại là phụ nữ mang họ xa (di) của gia đình mẹ.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người dì bên ngoại là phụ nữ mang họ xa (di) của gia đình mẹ.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
(khẩu) kỳ kinh nguyệt; "ngày đèn đỏ" (cách nói tránh)
(khẩu) kỳ kinh nguyệt; "ngày đèn đỏ" (cách nói tránh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.