- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
kinh nguyệt; hành kinh
Cô ấy bị rối loạn kinh nguyệt.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Cô ấy có kinh nguyệt rồi.
kinh nguyệt; hành kinh
Cô ấy bị rối loạn kinh nguyệt.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Cô ấy có kinh nguyệt rồi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh nguyệt; hành kinh
kinh nguyệt; hành kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.