- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
thể hiện; biểu lộ
中让人看到或了解某事ràng rén kàn dào huò liǎojiě mǒu shì
Xin hãy cho xem hộ chiếu của bạn.
thuyết minh; giải thích; chứng tỏ
中用事实或例子说明某事;让人明白yòng shìshí huò lìzi shuōmíng mǒushì; ràng rén míngbai
Bức tranh này minh họa kế hoạch của chúng ta.
thể hiện; biểu lộ
中让人看到或了解某事ràng rén kàn dào huò liǎojiě mǒu shì
Xin hãy cho xem hộ chiếu của bạn.
thuyết minh; giải thích; chứng tỏ
中用事实或例子说明某事;让人明白yòng shìshí huò lìzi shuōmíng mǒushì; ràng rén míngbai
Bức tranh này minh họa kế hoạch của chúng ta.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
thể hiện; biểu lộ
thể hiện; biểu lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bày ra; trải ra
中让人看得见;表现出来ràng rén kàn de jiàn; biǎoxiàn chūlái
Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
biểu diễn; trình diễn; màn trình diễn
中用行动或事实让别人看到或明白yòng xíngdòng huò shìshí ràng biérén kàndào huò míngbai
Mời bạn biểu diễn một chút.
bày ra; trải ra
中让人看得见;表现出来ràng rén kàn de jiàn; biǎoxiàn chūlái
Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
biểu diễn; trình diễn; màn trình diễn
中用行动或事实让别人看到或明白yòng xíngdòng huò shìshí ràng biérén kàndào huò míngbai
Mời bạn biểu diễn một chút.