- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
biết; hiểu
中知道;明白zhīdào; míngbai
Tôi biết chuyện này.
biết; hiểu
中知道;明白zhīdào; míngbai
Tôi biết chuyện này.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
biết; hiểu
biết; hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.