- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
biết; nhận thức được; hiểu rõ
中认识、明白某件事情或某个事实rènshi、míngbai mǒu jiàn shìqing huò mǒu ge shìshí
Tôi biết câu trả lời này.
Bạn có biết tại sao anh ấy đến trễ không?
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, cứ nói với tôi.
Tôi chỉ biết thế thôi.
biết; nhận thức được; hiểu rõ
中认识、明白某件事情或某个事实rènshi、míngbai mǒu jiàn shìqing huò mǒu ge shìshí
Tôi biết câu trả lời này.
Bạn có biết tại sao anh ấy đến trễ không?
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, cứ nói với tôi.
Tôi chỉ biết thế thôi.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
biết; nhận thức được; hiểu rõ
biết; nhận thức được; hiểu rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hết cả mọi người đều biết chuyện đó.
Tôi được biết tin đó.
cũng đọc là [zhi1dao5]
中了解;明白某件事情liǎojiě; míngbai mǒu jiàn shìqing
Bạn có biết cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ không?
Hết cả mọi người đều biết chuyện đó.
Tôi được biết tin đó.
cũng đọc là [zhi1dao5]
中了解;明白某件事情liǎojiě; míngbai mǒu jiàn shìqing
Bạn có biết cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ không?