- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bạo động; nổi loạn; khởi nghĩa vũ trang
中大规模的武装反抗或起义dà guīmó de wǔzhuāng fǎnkàng huò qǐyì
Cuộc bạo động này đã gây ra thiệt hại lớn.
binh biến; nổi loạn; phản loạn
中大规模的武装反抗或起义dà guīmó de wǔzhuāng fǎnkàng huò qǐyì
Họ đã phát động một cuộc bạo động.
bạo động; nổi loạn; khởi nghĩa vũ trang
中大规模的武装反抗或起义dà guīmó de wǔzhuāng fǎnkàng huò qǐyì
Cuộc bạo động này đã gây ra thiệt hại lớn.
binh biến; nổi loạn; phản loạn
中大规模的武装反抗或起义dà guīmó de wǔzhuāng fǎnkàng huò qǐyì
Họ đã phát động một cuộc bạo động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bạo động; nổi loạn; khởi nghĩa vũ trang
bạo động; nổi loạn; khởi nghĩa vũ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.