- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nổi loạn; phản loạn; khởi nghĩa vũ trang
中武装起来反对政府的行为wǔzhuāng qǐlái fǎnduì zhèngfǔ de xíngwéi
Họ đã phát động một cuộc nổi loạn.
nổi loạn; phản loạn; khởi nghĩa vũ trang
中武装起来反对政府的行为wǔzhuāng qǐlái fǎnduì zhèngfǔ de xíngwéi
Họ đã phát động một cuộc nổi loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nổi loạn; phản loạn; khởi nghĩa vũ trang
nổi loạn; phản loạn; khởi nghĩa vũ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.