- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
bạo loạn; náo loạn; gây rối
中社会秩序遭到破坏、人们聚集闹事的现象shèhuì zhìxù zāodào pòhuài、rénmen jùjí nàoshì de xiànxiàng
Cuộc bạo loạn nhanh chóng bị dập tắt.
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
中制造混乱、引起骚动zhìzào hunluàn、yǐnqǐ sāodòng
Anh ấy thích gây rối.
bạo loạn; náo loạn; gây rối
中社会秩序遭到破坏、人们聚集闹事的现象shèhuì zhìxù zāodào pòhuài、rénmen jùjí nàoshì de xiànxiàng
Cuộc bạo loạn nhanh chóng bị dập tắt.
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
中制造混乱、引起骚动zhìzào hunluàn、yǐnqǐ sāodòng
Anh ấy thích gây rối.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
bạo loạn; náo loạn; gây rối
bạo loạn; náo loạn; gây rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.