- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hại; gây hại
中对人或事物有坏处;不好duì rén huò shìwù yǒu huàichù; búhǎo
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
có hại; gây hại
中对人或事物不好;造成损伤或危险duì rén huò shìwù búhǎo; zàochéng sǔnshāng huò wēixiǎn
bất lợi; có hại; không thuận lợi
có hại; gây hại
中对人或事物有坏处;不好duì rén huò shìwù yǒu huàichù; búhǎo
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
có hại; gây hại
中对人或事物不好;造成损伤或危险duì rén huò shìwù búhǎo; zàochéng sǔnshāng huò wēixiǎn
bất lợi; có hại; không thuận lợi
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
có hại; gây hại
có hại; gây hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.