- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
xấu; có hại; không lành mạnh
中不好的;有害的;不健康的búhǎo de;yǒuhài de;bújiànkāng de
Hút thuốc có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
không tốt; kém chất lượng; có khuyết tật; (của thiết bị, kết nối, vật liệu) bị lỗi; không đạt chuẩn
中有缺点;不符合标准;不好yǒu quēdiǎn; bù fúhé biāozhǔn; búhǎo
Sản phẩm này có vấn đề lỗi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
xấu; có hại; không lành mạnh
中不好的;有害的;不健康的búhǎo de;yǒuhài de;bújiànkāng de
Hút thuốc có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
không tốt; kém chất lượng; có khuyết tật; (của thiết bị, kết nối, vật liệu) bị lỗi; không đạt chuẩn
中有缺点;不符合标准;不好yǒu quēdiǎn; bù fúhé biāozhǔn; búhǎo
Sản phẩm này có vấn đề lỗi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
xấu; có hại; không lành mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.