- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có phần khác nhau; có sự khác biệt nhất định
Hai cuốn sách này có chút khác biệt.
có phần khác nhau; có sự khác biệt nhất định
Hai cuốn sách này có chút khác biệt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
có phần khác nhau; có sự khác biệt nhất định
có phần khác nhau; có sự khác biệt nhất định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.