- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
nhận tội; thú tội
Cuối cùng anh ta cũng nhận tội.
nhận tội; thú tội
nhận tội; thú tội
Cuối cùng anh ta cũng nhận tội.
nhận tội; thú tội
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
nhận tội; thú tội
nhận tội; thú tội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.