búp bê; con rối; hình nhân
中由木头或其他材料制成的假人,通常用线操纵使其动作yóu mùtou huòzhě qítā cáiliào zhìchéng de jiǎrén、tōngcháng yòng xiàn cāozòng shǐ qī dòngzuò
Cô ấy thích chơi rối.
búp bê; con rối; hình nhân
中由木头或其他材料制成的假人,通常用线操纵使其动作yóu mùtou huòzhě qítā cáiliào zhìchéng de jiǎrén、tōngcháng yòng xiàn cāozòng shǐ qī dòngzuò
Cô ấy thích chơi rối.
búp bê; con rối; hình nhân
búp bê; con rối; hình nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.