búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩耍的人形或动物形玩具xiǎo háizi wánshuǎ de rénxíng huò dòngwù xíng wánjù
Con búp bê này rất dễ thương.
búp bê; đồ chơi hình nhân
中形状像人或动物的玩具xíngzhuàng xiàng rén huò dòngwù de wánjù
Cô ấy thích búp bê.
búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩耍的人形或动物形玩具xiǎo háizi wánshuǎ de rénxíng huò dòngwù xíng wánjù
Con búp bê này rất dễ thương.
búp bê; đồ chơi hình nhân
中形状像人或动物的玩具xíngzhuàng xiàng rén huò dòngwù de wánjù
Cô ấy thích búp bê.
búp bê; đồ chơi hình nhân
búp bê; đồ chơi hình nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
búp bê; đồ chơi nhồi bông; con rối
Cô ấy thích sưu tập những con thú nhồi bông dễ thương.
búp bê; đồ chơi; (bóng) con rối; vật tiêu khiển
中用布、塑料等做成的人形或动物形玩具yòng bù、sùliào děng zuòchéng de rénxíng huò dòngwù xíng wányù
Cô ấy giống như một con búp bê.
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi sưu tầm)
Cô ấy thích sưu tập búp bê.
búp bê; đồ chơi nhồi bông; con rối
Cô ấy thích sưu tập những con thú nhồi bông dễ thương.
búp bê; đồ chơi; (bóng) con rối; vật tiêu khiển
中用布、塑料等做成的人形或动物形玩具yòng bù、sùliào děng zuòchéng de rénxíng huò dòngwù xíng wányù
Cô ấy giống như một con búp bê.
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi sưu tầm)
Cô ấy thích sưu tập búp bê.