- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
中没有经过;不通过méiyǒu jīngguò; bù tōngguò
Không được phép, xin đừng vào.
chưa qua; chưa trải qua
中没有经过;不曾经历méiyǒu jīngguò;bù céng jīnglì
Không được phép, xin đừng vào.
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
中没有经过;不通过méiyǒu jīngguò; bù tōngguò
Không được phép, xin đừng vào.
chưa qua; chưa trải qua
中没有经过;不曾经历méiyǒu jīngguò;bù céng jīnglì
Không được phép, xin đừng vào.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.