- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản thân; tự nó; chính nó
中事物或人自己的本来面目shìwù huò rén zìjǐ de běnlái miànmù
Bản thân vấn đề không khó.
bản thân nó; chính nó
中事物自己的样子或性质shìwù zìjǐ de yàngzi huò xìngzhì
bản thân; tự nó; vốn dĩ
bản thân; tự nó; chính nó
中事物或人自己的本来面目shìwù huò rén zìjǐ de běnlái miànmù
Bản thân vấn đề không khó.
bản thân nó; chính nó
中事物自己的样子或性质shìwù zìjǐ de yàngzi huò xìngzhì
bản thân; tự nó; vốn dĩ
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản thân; tự nó; chính nó
bản thân; tự nó; chính nó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bản thân kế hoạch này không có vấn đề gì.
Bản thân kế hoạch này không có vấn đề gì.