- 木mộc(cây, gỗ)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
thôn quê; xóm làng
中农村地区的小居民点,住着农民nóngcūn dìqū de xiǎo jūmín diǎn、zhùzhe nóngmín
Ngôi làng này rất yên tĩnh.
thôn quê; xóm làng
中农村地区的小居民点,住着农民nóngcūn dìqū de xiǎo jūmín diǎn、zhùzhe nóngmín
Ngôi làng này rất yên tĩnh.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thôn quê; xóm làng
thôn quê; xóm làng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.