- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
buông tay; thả tay
中放松手指或手臂,不再紧紧握住fàngsōng shǒuzhǐ huò shǒbì, búzài jǐngjǐn wòzhù
Xin hãy buông tay tôi ra.
thả ra; buông ra; nới lỏng
中放松握住的东西,使其不再紧张fàngsōng wòzhù de dōngxi, shǐ qī búzài jǐnzhāng
Xin hãy buông tay bạn ra.
buông tay; thả tay
中放松手指或手臂,不再紧紧握住fàngsōng shǒuzhǐ huò shǒbì, búzài jǐngjǐn wòzhù
Xin hãy buông tay tôi ra.
thả ra; buông ra; nới lỏng
中放松握住的东西,使其不再紧张fàngsōng wòzhù de dōngxi, shǐ qī búzài jǐnzhāng
Xin hãy buông tay bạn ra.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
buông tay; thả tay
buông tay; thả tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nới lỏng; tháo ra; giải phóng
中使紧的东西变得松散或放开shǐ jǐn de dōngxi biàn de sōngsǎn huò fàngkāi
tháo; gỡ; giải
中放开;解除紧紧的状态fàngkāi;jiěchú jǐnjǐn de zhuàngtài
mở khóa; giải phóng
nới lỏng; tháo ra; giải phóng
中使紧的东西变得松散或放开shǐ jǐn de dōngxi biàn de sōngsǎn huò fàngkāi
tháo; gỡ; giải
中放开;解除紧紧的状态fàngkāi;jiěchú jǐnjǐn de zhuàngtài
mở khóa; giải phóng