- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
buông tay; thả tay; từ bỏ
中停止抓住或控制某人或某物tíngzhǐ zhuāzhù huò kòngzhì mǒurén huò mǒuwù
Xin hãy buông tay!
buông tay; thả tay; để tay tự do hành động
中让某人自由行动,不加以限制或干涉ràng mǒurén zìyóu xíngdòng, bújiāyǐ xiànzhì huò gānshè
Xin bạn buông tay.
buông tay; thả tay; từ bỏ
中停止抓住或控制某人或某物tíngzhǐ zhuāzhù huò kòngzhì mǒurén huò mǒuwù
Xin hãy buông tay!
buông tay; thả tay; để tay tự do hành động
中让某人自由行动,不加以限制或干涉ràng mǒurén zìyóu xíngdòng, bújiāyǐ xiànzhì huò gānshè
Xin bạn buông tay.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
buông tay; thả tay; từ bỏ
buông tay; thả tay; từ bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
từ bỏ; dứt bỏ
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒu shì; búzài jìxù
Xin bạn hãy buông tay đi.
từ bỏ; dứt bỏ
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒu shì; búzài jìxù
Xin bạn hãy buông tay đi.