- 扌thủ(bàn tay)
- 屋ốc(ngôi nhà, mái che)
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
kẹp chặt; siết chặt
中用手紧紧抓住或按住yòng shǒu jǐnjǐ zhuāzhù huò ànzhù
Anh ấy nắm lấy tay tôi.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中用手紧紧拿着或控制某样东西yòng shǒu jǐnjǐn názhe huò kòngzhì mǒuyàng dōngxi
Xin hãy nắm lấy tay tôi.
kẹp chặt; siết chặt
中用手紧紧抓住或按住yòng shǒu jǐnjǐ zhuāzhù huò ànzhù
Anh ấy nắm lấy tay tôi.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中用手紧紧拿着或控制某样东西yòng shǒu jǐnjǐn názhe huò kòngzhì mǒuyàng dōngxi
Xin hãy nắm lấy tay tôi.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
kẹp chặt; siết chặt
kẹp chặt; siết chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.