- 木mộc(cây)
- 甘cam(ngọt ngào)
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
中不确定的地方或位置bù quèdìng de dìfang huò wèizhì
Tôi đã để sách ở đâu đó rồi.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
中不确定的地方或位置bù quèdìng de dìfang huò wèizhì
Tôi đã để sách ở đâu đó rồi.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.