- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành
Chúng ta phải điều tra rõ sự thật.
xác định; làm rõ
Xin hãy điều tra rõ chuyện này.
làm rõ; tìm hiểu rõ
Xin bạn làm rõ chuyện này.
tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành
Chúng ta phải điều tra rõ sự thật.
xác định; làm rõ
Xin hãy điều tra rõ chuyện này.
làm rõ; tìm hiểu rõ
Xin bạn làm rõ chuyện này.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành
tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiểu rõ; nắm được; tìm hiểu
Xin bạn điều tra rõ chuyện này.
hiểu rõ; nắm được; tìm hiểu
Xin bạn điều tra rõ chuyện này.