- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
xem; kiểm tra; tra xem
中仔细看或检查某个东西zǐxì kàn huò jiǎnchá mǒuguǎ dōngxi
Xin hãy kiểm tra thư của bạn.
xem xét; kiểm tra
中仔细观察或检查某样东西zǐxì guānchá huòzhě jiǎnchá mǒuyàng dōngxi
kiểm tra; xem xét
xem; kiểm tra; tra xem
中仔细看或检查某个东西zǐxì kàn huò jiǎnchá mǒuguǎ dōngxi
Xin hãy kiểm tra thư của bạn.
xem xét; kiểm tra
中仔细观察或检查某样东西zǐxì guānchá huòzhě jiǎnchá mǒuyàng dōngxi
kiểm tra; xem xét
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem; kiểm tra; tra xem
xem; kiểm tra; tra xem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vạch trần; phơi bày; tố cáo
中发现并揭露隐藏的事实或秘密fāxiàn bìng jiēlù yǐncáng de shìshí huò mìmì
Xin hãy kiểm tra một chút.
vạch trần; phơi bày; tố cáo
中发现并揭露隐藏的事实或秘密fāxiàn bìng jiēlù yǐncáng de shìshí huò mìmì
Xin hãy kiểm tra một chút.