- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
中书籍、文章或作品最上面的名称shūjí、wénzhāng huò zuòpǐn zuì shàngmiàn de míngchèng
Tiêu đề của bài viết này là gì?
tiêu đề; đầu đề; tiêu đề bài viết
中文章或作品最上面的名字wénzhāng huò zuòpǐn zuì shàngmiàn de míngzi
Xin hãy cho tôi một tiêu đề.
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
中书籍、文章或作品最上面的名称shūjí、wénzhāng huò zuòpǐn zuì shàngmiàn de míngchèng
Tiêu đề của bài viết này là gì?
tiêu đề; đầu đề; tiêu đề bài viết
中文章或作品最上面的名字wénzhāng huò zuòpǐn zuì shàngmiàn de míngzi
Xin hãy cho tôi một tiêu đề.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
中文章、书籍等最前面的名字wénzhāng、shūjí děng zuì qiánmiàn de míngzi
Cái tiêu đề này rất thú vị.
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
中文章或书籍最前面的名字wénzhāng huò shūjí zuì qiánmiàn de míngzi
tiêu đề; đề mục; chú thích
中文章或书籍最前面的名字wénzhāng huò shūjí zuì qiánmiàn de míngzi
Xin hãy thêm một tiêu đề cho bức ảnh này.
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
中文章、书籍等最前面的名字wénzhāng、shūjí děng zuì qiánmiàn de míngzi
Cái tiêu đề này rất thú vị.
tiêu đề; đầu đề; tựa đề
中文章或书籍最前面的名字wénzhāng huò shūjí zuì qiánmiàn de míngzi
tiêu đề; đề mục; chú thích
中文章或书籍最前面的名字wénzhāng huò shūjí zuì qiánmiàn de míngzi
Xin hãy thêm một tiêu đề cho bức ảnh này.