- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
xem xét; kiểm tra
中仔细检查是否正确或相同zǐxì jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
Xin hãy kiểm tra lại thông tin.
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
中检查是否正确或相符jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngfú
Xin hãy kiểm tra lại những con số này.
xem xét; kiểm tra
中仔细检查是否正确或相同zǐxì jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
Xin hãy kiểm tra lại thông tin.
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
中检查是否正确或相符jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngfú
Xin hãy kiểm tra lại những con số này.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
xem xét; kiểm tra
xem xét; kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
được chứng minh; chứng minh xong
中检查某事是否正确或相同jiǎnchá mǒushì shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
Vui lòng kiểm tra lại thông tin.
chế phục; khống chế; trấn áp
中仔细比较、检查是否相同或正确zǐxì bǐjiào、jiǎnchá shìfǒu xiāngtóng huò zhèngquè
Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.
được chứng minh; chứng minh xong
中检查某事是否正确或相同jiǎnchá mǒushì shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
Vui lòng kiểm tra lại thông tin.
chế phục; khống chế; trấn áp
中仔细比较、检查是否相同或正确zǐxì bǐjiào、jiǎnchá shìfǒu xiāngtóng huò zhèngquè
Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.