- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) vụ án; hồ sơ vụ việc; dự án; công việc
Vụ án này rất phức tạp.
bàn dài; quầy; vụ án
中长形的桌子,用来工作或放东西cháng xíng de zhuō zi, yòng lái gōng zuò huò fàng dōng xi
Cái bàn này rất dài.
(khẩu) vụ án; hồ sơ vụ việc; dự án; công việc
Vụ án này rất phức tạp.
bàn dài; quầy; vụ án
中长形的桌子,用来工作或放东西cháng xíng de zhuō zi, yòng lái gōng zuò huò fàng dōng xi
Cái bàn này rất dài.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) vụ án; hồ sơ vụ việc; dự án; công việc
(khẩu) vụ án; hồ sơ vụ việc; dự án; công việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.