châu Âu; Âu (viết tắt)
中欧洲的简写,指欧洲大陆ōuzhōu de jiǎnxiě、zhǐ ōuzhōu dàlù
Người Âu Mỹ thích uống cà phê.
họ Âu
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
âu (dùng để phiên âm)
中用来音译外国词汇的汉字yònglái yīnyì wàiguó cíhuì de hànzì
Âu là một họ.
châu Âu; Âu (viết tắt)
中欧洲的简写,指欧洲大陆ōuzhōu de jiǎnxiě、zhǐ ōuzhōu dàlù
Người Âu Mỹ thích uống cà phê.
họ Âu
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
âu (dùng để phiên âm)
中用来音译外国词汇的汉字yònglái yīnyì wàiguó cíhuì de hànzì
Âu là một họ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.