tiền; khoản tiền; điều khoản
中钱;金钱的数量qián;jīnqián de shùliàng
Khoản tiền này là dành cho bạn.
khoản; điều khoản; khoản tiền; kiểu dáng
中文章或法律中分开的部分wénzhāng huò fǎlǜ zhōng fēnkāi de bùfen
Xin hãy xem khoản thứ ba.
tiền; khoản tiền; điều khoản
中钱;金钱的数量qián;jīnqián de shùliàng
Khoản tiền này là dành cho bạn.
khoản; điều khoản; khoản tiền; kiểu dáng
中文章或法律中分开的部分wénzhāng huò fǎlǜ zhōng fēnkāi de bùfen
Xin hãy xem khoản thứ ba.
loại; kiểu; mẫu (dùng để phân loại phiên bản hoặc kiểu sản phẩm)
中用来分类产品的版本或型号yònglái fēnlèi chǎnpǐn de bǎnběn huò xínghaò
khoản (đơn vị đếm); khoản tiền; điều khoản; kiểu dáng
中计算金钱或事物的单位jìsuàn jīnqián huò shìwù de dānyuán
mặt cắt; tiết diện
中物体被切割后显露的平面wùtǐ bèi qiēgē hòu xiǎnlòu de píngmiàn
Mẫu quần áo này rất đẹp.
loại; kiểu; mẫu (dùng để phân loại phiên bản hoặc kiểu sản phẩm)
中用来分类产品的版本或型号yònglái fēnlèi chǎnpǐn de bǎnběn huò xínghaò
khoản (đơn vị đếm); khoản tiền; điều khoản; kiểu dáng
中计算金钱或事物的单位jìsuàn jīnqián huò shìwù de dānyuán
mặt cắt; tiết diện
中物体被切割后显露的平面wùtǐ bèi qiēgē hòu xiǎnlòu de píngmiàn
Mẫu quần áo này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.