- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
việc chính; việc quan trọng cần làm
中应该做的重要的事情yīnggāi zuò de zhòngyào de shìqing
Bạn mau đi làm việc chính đi.
việc chính; việc quan trọng cần làm
中应该做的重要的事情yīnggāi zuò de zhòngyào de shìqing
Bạn mau đi làm việc chính đi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
việc chính; việc quan trọng cần làm
việc chính; việc quan trọng cần làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.