- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
người chính trực, quân tử; (mỉa mai) kẻ đạo đức giả
Anh ấy là một chính nhân quân tử.
người chính trực; quân tử
người chính trực, quân tử; (mỉa mai) kẻ đạo đức giả
Anh ấy là một chính nhân quân tử.
người chính trực; quân tử
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người chính trực, quân tử; (mỉa mai) kẻ đạo đức giả
người chính trực, quân tử; (mỉa mai) kẻ đạo đức giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.