- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính thống; chính hiệu; đúng gốc
Đây là món ăn Trung Quốc chính tông.
chính thống; chính gốc; (bóng) truyền thống
chính tông; chính hiệu; đúng nghĩa gốc
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.
chính thống; chính hiệu; đúng gốc
Đây là món ăn Trung Quốc chính tông.
chính thống; chính gốc; (bóng) truyền thống
chính tông; chính hiệu; đúng nghĩa gốc
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực
chính thống; chính hiệu; đúng gốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực