- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
ngay lúc này; vào thời khắc này
中现在这个时候;就在这一刻xiànzài zhège shíhou; jiùzài zhè yī kè
Ngay lúc này, tôi rất nhớ bạn.
ngay lúc này; vào thời khắc này
中现在这个时候;就在这一刻xiànzài zhège shíhou; jiùzài zhè yī kè
Ngay lúc này, tôi rất nhớ bạn.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
ngay lúc này; vào thời khắc này
ngay lúc này; vào thời khắc này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.