- 止chỉ(bàn chân (tượng hình))
- 止chỉ(bàn chân thứ hai phía dưới)
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
中做某件事的先后顺序和方法zuò mǒu jiàn shì de xiānhòu shùnxù hé fāngfǎ
Xin hãy cho tôi biết bước tiếp theo.
thủ tục; thủ tục hành chính
中做事情的顺序和方法zuò shìqing de shùnxù hé fāngfǎ
biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
中做某件事的先后顺序和方法zuò mǒu jiàn shì de xiānhòu shùnxù hé fāngfǎ
Xin hãy cho tôi biết bước tiếp theo.
thủ tục; thủ tục hành chính
中做事情的顺序和方法zuò shìqing de shùnxù hé fāngfǎ
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
biện pháp; biện pháp thực hiện; bước đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.