- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)
- 予dư(ban cho, ta)
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
thủ tục; quy trình; chương trình (máy tính)
中做事的步骤和顺序zuòshì de bùzhòu hé shùnxù
Xin hãy thao tác theo quy trình.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
chương trình; chương trình máy tính; quy trình; thủ tục
thủ tục; quy trình; chương trình (máy tính)
中做事的步骤和顺序zuòshì de bùzhòu hé shùnxù
Xin hãy thao tác theo quy trình.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
chương trình; chương trình máy tính; quy trình; thủ tục
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
thủ tục; quy trình; chương trình (máy tính)
thủ tục; quy trình; chương trình (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chương trình này rất hữu ích.
chương trình; thủ tục; quy trình; trình tự
中做事的顺序和方法zuò shì de shùnxù hé fāngfǎ
Xin hãy làm theo trình tự.
chuỗi; dãy số; trình tự
中做事情的先后次序zuò shìqing de xiānhòu cìxù
Xin hãy thao tác theo trình tự.
Chương trình này rất hữu ích.
chương trình; thủ tục; quy trình; trình tự
中做事的顺序和方法zuò shì de shùnxù hé fāngfǎ
Xin hãy làm theo trình tự.
chuỗi; dãy số; trình tự
中做事情的先后次序zuò shìqing de xiānhòu cìxù
Xin hãy thao tác theo trình tự.