- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
tàn cuộc; cục diện tàn lụi; hậu quả để lại
Anh ấy dọn dẹp tàn cục.
cục diện tàn cuộc; thế cờ tàn; tình thế nguy khốn
Anh ấy đang đối mặt với một tình thế tuyệt vọng.
tàn cuộc; thế cờ tàn
Tàn cục của ván cờ này rất thú vị.
tàn cuộc; cục diện tàn lụi; hậu quả để lại
Anh ấy dọn dẹp tàn cục.
cục diện tàn cuộc; thế cờ tàn; tình thế nguy khốn
Anh ấy đang đối mặt với một tình thế tuyệt vọng.
tàn cuộc; thế cờ tàn
Tàn cục của ván cờ này rất thú vị.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
tàn cuộc; cục diện tàn lụi; hậu quả để lại
tàn cuộc; cục diện tàn lụi; hậu quả để lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.