Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
nước; nước ép; dịch
中从水果或植物里压出来的液体cóng shuǐguǒ huò zhíwù lǐ yālái de yètǐ
Tôi thích uống nước ép trái cây.
nước; nước ép; dịch
中从水果或植物里压出来的液体cóng shuǐguǒ huò zhíwù lǐ yālái de yètǐ
Tôi thích uống nước ép trái cây.