- 匚phương(cái hộp, cái thùng)
- 淮hoài(sông Hoài)
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
hợp lưu; hội tụ; gặp nhau
Hai con sông hợp lưu ở đây.
hợp lưu; tụ hội; hội tụ
hợp lưu; giao nhau; tụ hội
hội tụ; giao nhau
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp lưu; hội tụ; gặp nhau
Hai con sông hợp lưu ở đây.
hợp lưu; tụ hội; hội tụ
hợp lưu; giao nhau; tụ hội
hội tụ; giao nhau
Chúng ta gặp nhau ở đây.
nhập lại; hợp nhất; gộp
hợp lưu; hội tụ; gặp nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta gặp nhau ở đây.
nhập lại; hợp nhất; gộp