- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
không có; chưa có; không
中表示不存在或不拥有某样东西、不具备某种特征biǎoshì búcúnzài huò búyōngyǒu mǒuyàng dōngxi、bújùbèi mǒuzhǒng tèzhēng
Tôi không có tiền.
Hôm nay anh ấy không đến làm việc.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
không có; chưa có; không
中表示不存在或不拥有某样东西、不具备某种特征biǎoshì búcúnzài huò búyōngyǒu mǒuyàng dōngxi、bújùbèi mǒuzhǒng tèzhēng
Tôi không có tiền.
Hôm nay anh ấy không đến làm việc.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không có; chưa có; không
không có; chưa có; không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Tôi chưa gội đầu.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
không có; chưa có; không
中表示不存在或不具有某种事物或性质biǎoshì búcúnzài huòzhě bújùyǒu mǒuzhǒng shìwù huòzhě xìngzhì
không có; không tồn tại; chưa có
中不存在;不占有bù cúnzài; bù zhànyǒu
Tôi không có tiền.
Trên bàn không có thức ăn gì cả.
không có; không có gì; chưa (phủ định quá khứ)
中表示不存在或不具有某事物biǎoshì bù cúnzài huò bù jùyǒu mǒu shìwù
Trong tủ lạnh không còn gì để ăn cả.
không có; chớ; đừng
中不存在;没有东西bù cúnzài; méiyǒu dōngxi
Hôm nay anh ấy không có thời gian giúp bạn đâu.
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Tôi chưa gội đầu.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
không có; chưa có; không
中表示不存在或不具有某种事物或性质biǎoshì búcúnzài huòzhě bújùyǒu mǒuzhǒng shìwù huòzhě xìngzhì
không có; không tồn tại; chưa có
中不存在;不占有bù cúnzài; bù zhànyǒu
Tôi không có tiền.
Trên bàn không có thức ăn gì cả.
không có; không có gì; chưa (phủ định quá khứ)
中表示不存在或不具有某事物biǎoshì bù cúnzài huò bù jùyǒu mǒu shìwù
Trong tủ lạnh không còn gì để ăn cả.
không có; chớ; đừng
中不存在;没有东西bù cúnzài; méiyǒu dōngxi
Hôm nay anh ấy không có thời gian giúp bạn đâu.