Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rắc; vãi; tung rải
// NGHĨA CHÍNHrắc; vãi; tung rải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lọc; gạn lọc
chảy rì rào; róc rách (dòng nước nhỏ)
Nước nhỏ giọt từ mái hiên xuống.