tiếng nước chảy (tượng thanh)
tiếng nước chảy (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng nước chảy (tượng thanh)
Tiếng nước chảy ào ào.
tiếng gió (thổi); âm thanh của gió
Tiếng gió vi vu.
âm thanh nước chảy; (âm nhạc) du dương
tiếng nước chảy (tượng thanh)
Tiếng nước chảy ào ào.
tiếng gió (thổi); âm thanh của gió
Tiếng gió vi vu.
âm thanh nước chảy; (âm nhạc) du dương