- 氵thủy(nước)
- 可khả(có thể, cho phép)
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
cá nóc; cá hà đồn (Tetraodontidae)
Cá nóc là một loại cá có độc.
cá nóc; cá hà đồn (Tetraodontidae)
Cá nóc là một loại cá có độc.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
cá nóc; cá hà đồn (Tetraodontidae)
cá nóc; cá hà đồn (Tetraodontidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.