Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
trừ tà; xua đuổi tà khí
// NGHĨA CHÍNHtrừ tà; xua đuổi tà khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gội đầu; tắm gội; tẩy rửa
rửa trôi; xói mòn; xói rửa