đầm lầy; vùng sình lầy
中潮湿泥泞的低洼地带cháoshī níngning de dīwā dìdài
Vùng đầm lầy này rất nguy hiểm.
đầm lầy; vùng ngập nước
中低洼积水的土地;潮湿泥泞的地方dī wā jī shuǐ de tǔ dì; cháo shī ní níng de dì fang
Khu đầm lầy này có rất nhiều chim.
đầm lầy; vùng sình lầy
中潮湿泥泞的低洼地带cháoshī níngning de dīwā dìdài
Vùng đầm lầy này rất nguy hiểm.
đầm lầy; vùng ngập nước
中低洼积水的土地;潮湿泥泞的地方dī wā jī shuǐ de tǔ dì; cháo shī ní níng de dì fang
Khu đầm lầy này có rất nhiều chim.
đầm lầy; vùng sình lầy
đầm lầy; vùng sình lầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đầm lầy; vũng lầy
中潮湿低洼、长满植物的地方cháoshī dī wāva、zhǎngmǎn zhíwù de dìfang
vùng đầm lầy; (tên sông cổ)
中充满水和泥的低湿地chōngmǎn shuǐ hé ní de dī shī dì
đầm lầy; vũng lầy
中潮湿低洼、长满植物的地方cháoshī dī wāva、zhǎngmǎn zhíwù de dìfang
vùng đầm lầy; (tên sông cổ)
中充满水和泥的低湿地chōngmǎn shuǐ hé ní de dī shī dì