- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
dự luật; pháp án
中政府或议会提出的、需要表决的法律草案zhèngfǔ huò yìhuì tíchū de、xūyào biǎojué de fǎlǜ cǎo'àn
Dự luật này đã được thông qua.
hóa đơn; đơn; đơn lẻ
中立法机构提出的、需要表决的法律草案lìfǎ jīgòu tíchū de、xūyào biǎojué de fǎlǜ cǎo'àn
dự luật; pháp án
中政府或议会提出的、需要表决的法律草案zhèngfǔ huò yìhuì tíchū de、xūyào biǎojué de fǎlǜ cǎo'àn
Dự luật này đã được thông qua.
hóa đơn; đơn; đơn lẻ
中立法机构提出的、需要表决的法律草案lìfǎ jīgòu tíchū de、xūyào biǎojué de fǎlǜ cǎo'àn
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
dự luật; pháp án
dự luật; pháp án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.