- 氵thuỷ(nước)
- 良lương(tốt lành)
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
gợn sóng; sóng nước
Sóng trên biển rất lớn.
gợn sóng; sóng nước
Sóng trên biển rất lớn.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
gợn sóng; sóng nước
gợn sóng; sóng nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.