Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nức nở; khóc nức
// NGHĨA CHÍNHnức nở; khóc nức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy khóc nức nở đến không thành tiếng.