Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bơi lội; bơi
// NGHĨA CHÍNHbơi lội; bơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi thích bơi lội.
bơi lội; bơi qua nước